exogenous obesity
Định nghĩa
Danh từ: Béo phì ngoại sinh – tình trạng béo phì gây ra bởi việc ăn quá nhiều, tức là do yếu tố bên ngoài (chế độ ăn uống) thay vì do nguyên nhân nội tiết hoặc di truyền bên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Béo phì ngoại sinh thường có thể đảo ngược được bằng thay đổi chế độ ăn và tập thể dục.)
- (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng của cô ấy là béo phì ngoại sinh, không phải rối loạn chuyển hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "exogenous obesity" thường được đối lập với "endogenous obesity" (béo phì nội sinh) – loại béo phì do các vấn đề nội tiết như hội chứng Cushing hoặc suy giáp.
- Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của lượng calo tiêu thụ vượt quá nhu cầu năng lượng, khác với béo phì do rối loạn hormone.
Biến thể và từ gần giống
- Exogenous (tính từ): có nguồn gốc từ bên ngoài.
- Exogenous factors like diet and lifestyle influence weight. (Các yếu tố ngoại sinh như chế độ ăn và lối sống ảnh hưởng đến cân nặng.)
- Obesity (danh từ): béo phì – tình trạng tích tụ mỡ quá mức.
- Endogenous obesity (danh từ): béo phì nội sinh.
Từ đồng nghĩa
- Diet-induced obesity: béo phì do chế độ ăn gây ra.
- Simple obesity: béo phì đơn thuần (thường dùng để chỉ béo phì không do bệnh lý nội tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "exogenous obesity" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.